Vâm

Vâm(Danh từ)
Voi lớn.
An elephant (a large elephant)
大象
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vâm: (formal) none; (informal) vâm — danh từ/vị ngữ (tiếng lóng miền Nam) chỉ hành động đi chơi, lảng vảng, rong ruổi không mục đích rõ ràng. Nghĩa phổ biến: đi chơi thoải mái, la cà cùng bạn bè. Dùng trong ngữ cảnh thân mật, bạn bè hoặc tin nhắn; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp công sở, thay bằng các từ chuẩn hơn như “đi chơi” hoặc “tham gia hoạt động”.
vâm: (formal) none; (informal) vâm — danh từ/vị ngữ (tiếng lóng miền Nam) chỉ hành động đi chơi, lảng vảng, rong ruổi không mục đích rõ ràng. Nghĩa phổ biến: đi chơi thoải mái, la cà cùng bạn bè. Dùng trong ngữ cảnh thân mật, bạn bè hoặc tin nhắn; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp công sở, thay bằng các từ chuẩn hơn như “đi chơi” hoặc “tham gia hoạt động”.
