Vận

Vận(Danh từ)
Sự may rủi lớn gặp phải, vốn đã được định sẵn từ trước một cách thần bí, theo quan niệm duy tâm
Fate or destiny — a powerful, often mysterious force thought to determine major good or bad events in someone’s life
命运
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vận(Động từ)
Đưa hết sức lực, khả năng ra làm việc gì
To exert all one’s strength or ability; to put forth all effort to do something
全力以赴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tự gán vào, tự cho là có quan hệ đến
To claim or attribute something to oneself or to assume a connection with someone or something (without clear proof)
自称
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mặc [quần áo]
To put on (clothes); to wear (garments)
穿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vận: (formal) fortune, fate; (informal) luck. Từ loại: danh từ. Nghĩa chính: chỉ may rủi, số mệnh hoặc sự trôi chảy, thuận lợi trong công việc, cuộc sống. Hướng dùng: dùng (formal) khi thảo luận trừu tượng về số phận, vận mệnh hoặc văn viết; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về may mắn, trúng số, vận đỏ hoặc xui xẻo một cách thân mật.
vận: (formal) fortune, fate; (informal) luck. Từ loại: danh từ. Nghĩa chính: chỉ may rủi, số mệnh hoặc sự trôi chảy, thuận lợi trong công việc, cuộc sống. Hướng dùng: dùng (formal) khi thảo luận trừu tượng về số phận, vận mệnh hoặc văn viết; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về may mắn, trúng số, vận đỏ hoặc xui xẻo một cách thân mật.
