ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vận trong tiếng Anh

Vận

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vận(Danh từ)

01

Sự may rủi lớn gặp phải, vốn đã được định sẵn từ trước một cách thần bí, theo quan niệm duy tâm

Fate or destiny — a powerful, often mysterious force thought to determine major good or bad events in someone’s life

命运

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vận(Động từ)

01

Đưa hết sức lực, khả năng ra làm việc gì

To exert all one’s strength or ability; to put forth all effort to do something

全力以赴

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tự gán vào, tự cho là có quan hệ đến

To claim or attribute something to oneself or to assume a connection with someone or something (without clear proof)

自称

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Mặc [quần áo]

To put on (clothes); to wear (garments)

穿

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vận/

vận: (formal) fortune, fate; (informal) luck. Từ loại: danh từ. Nghĩa chính: chỉ may rủi, số mệnh hoặc sự trôi chảy, thuận lợi trong công việc, cuộc sống. Hướng dùng: dùng (formal) khi thảo luận trừu tượng về số phận, vận mệnh hoặc văn viết; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về may mắn, trúng số, vận đỏ hoặc xui xẻo một cách thân mật.

vận: (formal) fortune, fate; (informal) luck. Từ loại: danh từ. Nghĩa chính: chỉ may rủi, số mệnh hoặc sự trôi chảy, thuận lợi trong công việc, cuộc sống. Hướng dùng: dùng (formal) khi thảo luận trừu tượng về số phận, vận mệnh hoặc văn viết; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày về may mắn, trúng số, vận đỏ hoặc xui xẻo một cách thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.