Vẫn

Vẫn(Trạng từ)
Diễn tả sự tiếp tục, không đổi, không dừng lại
Still — indicates that something continues, remains the same, or has not stopped
仍然
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Được dùng để đối chiếu, nhấn mạnh điều trái ngược với sự mong đợi hoặc sự thay đổi
Used to contrast or emphasize something that is opposite to expectations or a change — equivalent to "still" or "yet" in contexts where something continues to be true despite a different expectation
仍然
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vẫn (no direct formal/informal distinction; dùng chung) — (English: still) | Trạng từ. Trạng từ chỉ trạng thái tiếp diễn hoặc duy trì: biểu thị hành động, tình huống hoặc tính chất tiếp tục xảy ra hoặc không thay đổi so với trước. Dùng trong cả văn viết trang trọng và giao tiếp hàng ngày; không mang tính lịch sự riêng. Khi cần nhấn mạnh độ tiếp tục có thể kết hợp với các từ khác, còn trong văn bản chính thức giữ câu trơn và rõ ràng.
vẫn (no direct formal/informal distinction; dùng chung) — (English: still) | Trạng từ. Trạng từ chỉ trạng thái tiếp diễn hoặc duy trì: biểu thị hành động, tình huống hoặc tính chất tiếp tục xảy ra hoặc không thay đổi so với trước. Dùng trong cả văn viết trang trọng và giao tiếp hàng ngày; không mang tính lịch sự riêng. Khi cần nhấn mạnh độ tiếp tục có thể kết hợp với các từ khác, còn trong văn bản chính thức giữ câu trơn và rõ ràng.
