ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vẫn trong tiếng Anh

Vẫn

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vẫn(Trạng từ)

01

Diễn tả sự tiếp tục, không đổi, không dừng lại

Still — indicates that something continues, remains the same, or has not stopped

仍然

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Được dùng để đối chiếu, nhấn mạnh điều trái ngược với sự mong đợi hoặc sự thay đổi

Used to contrast or emphasize something that is opposite to expectations or a change — equivalent to "still" or "yet" in contexts where something continues to be true despite a different expectation

仍然

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vẫn/

vẫn (no direct formal/informal distinction; dùng chung) — (English: still) | Trạng từ. Trạng từ chỉ trạng thái tiếp diễn hoặc duy trì: biểu thị hành động, tình huống hoặc tính chất tiếp tục xảy ra hoặc không thay đổi so với trước. Dùng trong cả văn viết trang trọng và giao tiếp hàng ngày; không mang tính lịch sự riêng. Khi cần nhấn mạnh độ tiếp tục có thể kết hợp với các từ khác, còn trong văn bản chính thức giữ câu trơn và rõ ràng.

vẫn (no direct formal/informal distinction; dùng chung) — (English: still) | Trạng từ. Trạng từ chỉ trạng thái tiếp diễn hoặc duy trì: biểu thị hành động, tình huống hoặc tính chất tiếp tục xảy ra hoặc không thay đổi so với trước. Dùng trong cả văn viết trang trọng và giao tiếp hàng ngày; không mang tính lịch sự riêng. Khi cần nhấn mạnh độ tiếp tục có thể kết hợp với các từ khác, còn trong văn bản chính thức giữ câu trơn và rõ ràng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.