ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Văn bản pháp lý trong tiếng Anh

Văn bản pháp lý

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Văn bản pháp lý(Danh từ)

01

Một loại tài liệu chính thức có giá trị pháp lý, được lập ra theo quy định của pháp luật

A formal document that has legal force and is created according to the law (e.g., contracts, court rulings, statutes)

具有法律效力的正式文件

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/văn bản pháp lý/

(formal) legal document; (informal) legal text — danh từ: văn bản pháp lý là tài liệu chính thức ghi quy định, quyền, nghĩa vụ hoặc quyết định pháp luật. Được dùng khi cần căn cứ pháp luật, làm bằng chứng hoặc thực hiện thủ tục hành chính, tố tụng. Dùng dạng chính thức trong hồ sơ, tòa án, cơ quan nhà nước; chỉ dùng cách gọi ngắn, thân mật khi trao đổi thông thường giữa người không chuyên.

(formal) legal document; (informal) legal text — danh từ: văn bản pháp lý là tài liệu chính thức ghi quy định, quyền, nghĩa vụ hoặc quyết định pháp luật. Được dùng khi cần căn cứ pháp luật, làm bằng chứng hoặc thực hiện thủ tục hành chính, tố tụng. Dùng dạng chính thức trong hồ sơ, tòa án, cơ quan nhà nước; chỉ dùng cách gọi ngắn, thân mật khi trao đổi thông thường giữa người không chuyên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.