Văn bản pháp lý

Văn bản pháp lý(Danh từ)
Một loại tài liệu chính thức có giá trị pháp lý, được lập ra theo quy định của pháp luật
A formal document that has legal force and is created according to the law (e.g., contracts, court rulings, statutes)
具有法律效力的正式文件
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) legal document; (informal) legal text — danh từ: văn bản pháp lý là tài liệu chính thức ghi quy định, quyền, nghĩa vụ hoặc quyết định pháp luật. Được dùng khi cần căn cứ pháp luật, làm bằng chứng hoặc thực hiện thủ tục hành chính, tố tụng. Dùng dạng chính thức trong hồ sơ, tòa án, cơ quan nhà nước; chỉ dùng cách gọi ngắn, thân mật khi trao đổi thông thường giữa người không chuyên.
(formal) legal document; (informal) legal text — danh từ: văn bản pháp lý là tài liệu chính thức ghi quy định, quyền, nghĩa vụ hoặc quyết định pháp luật. Được dùng khi cần căn cứ pháp luật, làm bằng chứng hoặc thực hiện thủ tục hành chính, tố tụng. Dùng dạng chính thức trong hồ sơ, tòa án, cơ quan nhà nước; chỉ dùng cách gọi ngắn, thân mật khi trao đổi thông thường giữa người không chuyên.
