Vạn bất đắc dĩ

Vạn bất đắc dĩ(Tính từ)
Không thể nào làm khác đi được.
Unavoidable; done as a last resort when there is no other option
无奈的选择
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vạn bất đắc dĩ — English: (formal) when all else fails; (informal) last resort. Thành ngữ (cụm từ cố định) dùng để chỉ tình huống buộc phải làm điều không mong muốn vì không còn lựa chọn khác. Dùng trong văn viết trang trọng khi mô tả quyết định bắt buộc, còn trong giao tiếp thân mật có thể nói ngắn gọn là “bất đắc dĩ” hoặc “đành phải” để giảm tính cứng nhắc.
vạn bất đắc dĩ — English: (formal) when all else fails; (informal) last resort. Thành ngữ (cụm từ cố định) dùng để chỉ tình huống buộc phải làm điều không mong muốn vì không còn lựa chọn khác. Dùng trong văn viết trang trọng khi mô tả quyết định bắt buộc, còn trong giao tiếp thân mật có thể nói ngắn gọn là “bất đắc dĩ” hoặc “đành phải” để giảm tính cứng nhắc.
