ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vấn đề trong tiếng Anh

Vấn đề

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vấn đề(Danh từ)

01

Điều cần được xem xét, nghiên cứu, giải quyết

A matter or issue that needs to be considered, studied, or solved

问题

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vấn đề/

vấn đề — issue/problem (formal); matter/problem (informal). Danh từ. Danh từ chỉ điều gây khó khăn, tranh luận hoặc cần giải quyết, thường là tình huống cần phân tích hoặc quyết định. Dùng dạng formal khi viết báo cáo, thảo luận chuyên môn hoặc pháp lý; dùng dạng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi nhanh giữa bạn bè, đồng nghiệp để giảm tính trang trọng.

vấn đề — issue/problem (formal); matter/problem (informal). Danh từ. Danh từ chỉ điều gây khó khăn, tranh luận hoặc cần giải quyết, thường là tình huống cần phân tích hoặc quyết định. Dùng dạng formal khi viết báo cáo, thảo luận chuyên môn hoặc pháp lý; dùng dạng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi nhanh giữa bạn bè, đồng nghiệp để giảm tính trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.