Vấn đề

Vấn đề(Danh từ)
Điều cần được xem xét, nghiên cứu, giải quyết
A matter or issue that needs to be considered, studied, or solved
问题
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vấn đề — issue/problem (formal); matter/problem (informal). Danh từ. Danh từ chỉ điều gây khó khăn, tranh luận hoặc cần giải quyết, thường là tình huống cần phân tích hoặc quyết định. Dùng dạng formal khi viết báo cáo, thảo luận chuyên môn hoặc pháp lý; dùng dạng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi nhanh giữa bạn bè, đồng nghiệp để giảm tính trang trọng.
vấn đề — issue/problem (formal); matter/problem (informal). Danh từ. Danh từ chỉ điều gây khó khăn, tranh luận hoặc cần giải quyết, thường là tình huống cần phân tích hoặc quyết định. Dùng dạng formal khi viết báo cáo, thảo luận chuyên môn hoặc pháp lý; dùng dạng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi nhanh giữa bạn bè, đồng nghiệp để giảm tính trang trọng.
