Vận dụng

Vận dụng(Động từ)
Đem tri thức, lí luận áp dụng vào thực tiễn
Apply (knowledge or theory) in practice; put ideas or principles to use in real situations
运用知识于实践
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) apply; (informal) use — vận dụng (động từ) chỉ việc đưa kiến thức, kỹ năng hoặc phương pháp vào thực tế để giải quyết vấn đề. Nghĩa phổ biến là chuyển từ lý thuyết sang thực hành hoặc tận dụng nguồn lực để đạt mục tiêu. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn bản, giáo dục, chuyên môn; có thể dùng dạng thông dụng hơn như “dùng” trong giao tiếp hàng ngày.
(formal) apply; (informal) use — vận dụng (động từ) chỉ việc đưa kiến thức, kỹ năng hoặc phương pháp vào thực tế để giải quyết vấn đề. Nghĩa phổ biến là chuyển từ lý thuyết sang thực hành hoặc tận dụng nguồn lực để đạt mục tiêu. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn bản, giáo dục, chuyên môn; có thể dùng dạng thông dụng hơn như “dùng” trong giao tiếp hàng ngày.
