ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vận dụng trong tiếng Anh

Vận dụng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vận dụng(Động từ)

01

Đem tri thức, lí luận áp dụng vào thực tiễn

Apply (knowledge or theory) in practice; put ideas or principles to use in real situations

运用知识于实践

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vận dụng/

(formal) apply; (informal) use — vận dụng (động từ) chỉ việc đưa kiến thức, kỹ năng hoặc phương pháp vào thực tế để giải quyết vấn đề. Nghĩa phổ biến là chuyển từ lý thuyết sang thực hành hoặc tận dụng nguồn lực để đạt mục tiêu. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn bản, giáo dục, chuyên môn; có thể dùng dạng thông dụng hơn như “dùng” trong giao tiếp hàng ngày.

(formal) apply; (informal) use — vận dụng (động từ) chỉ việc đưa kiến thức, kỹ năng hoặc phương pháp vào thực tế để giải quyết vấn đề. Nghĩa phổ biến là chuyển từ lý thuyết sang thực hành hoặc tận dụng nguồn lực để đạt mục tiêu. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn bản, giáo dục, chuyên môn; có thể dùng dạng thông dụng hơn như “dùng” trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.