Văn học

Văn học(Danh từ)
Nghệ thuật dùng ngôn ngữ và hình tượng để thể hiện đời sống và xã hội con người
Literature — the art of using language and imagery to express human life and society
文学是使用语言和形象表达人类生活与社会的艺术。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
văn học (English: literature) (formal) — danh từ. Văn học là tập hợp các tác phẩm văn bản có giá trị nghệ thuật và tư tưởng, bao gồm tiểu thuyết, thơ, kịch, truyện ngắn, phê bình. Dùng “văn học” trong bối cảnh học thuật, giáo dục, phê bình; ít khi có dạng thân mật khác, nên không dùng trong giao tiếp rất bình dân. Khi cần nói casually về sách hay truyện, dùng từ ngữ cụ thể như “sách” hoặc “truyện”.
văn học (English: literature) (formal) — danh từ. Văn học là tập hợp các tác phẩm văn bản có giá trị nghệ thuật và tư tưởng, bao gồm tiểu thuyết, thơ, kịch, truyện ngắn, phê bình. Dùng “văn học” trong bối cảnh học thuật, giáo dục, phê bình; ít khi có dạng thân mật khác, nên không dùng trong giao tiếp rất bình dân. Khi cần nói casually về sách hay truyện, dùng từ ngữ cụ thể như “sách” hoặc “truyện”.
