ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Văn học trong tiếng Anh

Văn học

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Văn học(Danh từ)

01

Nghệ thuật dùng ngôn ngữ và hình tượng để thể hiện đời sống và xã hội con người

Literature — the art of using language and imagery to express human life and society

文学是使用语言和形象表达人类生活与社会的艺术。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/văn học/

văn học (English: literature) (formal) — danh từ. Văn học là tập hợp các tác phẩm văn bản có giá trị nghệ thuật và tư tưởng, bao gồm tiểu thuyết, thơ, kịch, truyện ngắn, phê bình. Dùng “văn học” trong bối cảnh học thuật, giáo dục, phê bình; ít khi có dạng thân mật khác, nên không dùng trong giao tiếp rất bình dân. Khi cần nói casually về sách hay truyện, dùng từ ngữ cụ thể như “sách” hoặc “truyện”.

văn học (English: literature) (formal) — danh từ. Văn học là tập hợp các tác phẩm văn bản có giá trị nghệ thuật và tư tưởng, bao gồm tiểu thuyết, thơ, kịch, truyện ngắn, phê bình. Dùng “văn học” trong bối cảnh học thuật, giáo dục, phê bình; ít khi có dạng thân mật khác, nên không dùng trong giao tiếp rất bình dân. Khi cần nói casually về sách hay truyện, dùng từ ngữ cụ thể như “sách” hoặc “truyện”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.