Van nài

Van nài(Động từ)
Cầu xin một cách tha thiết, dai dẳng
To beg persistently and earnestly; to plead repeatedly for something
恳求
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
van nài — English: (formal) beg persistently, (informal) nag/plead; động từ. Van nài chỉ hành động khẩn khoản yêu cầu hoặc van xin ai đó làm điều mình muốn, thường lặp lại và gây khó chịu. Dùng dạng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc mô tả hành vi trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, mô tả ai đó hay nài nỉ, càu nhàu để đạt mục đích.
van nài — English: (formal) beg persistently, (informal) nag/plead; động từ. Van nài chỉ hành động khẩn khoản yêu cầu hoặc van xin ai đó làm điều mình muốn, thường lặp lại và gây khó chịu. Dùng dạng (formal) trong văn viết, báo chí hoặc mô tả hành vi trang trọng; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường, mô tả ai đó hay nài nỉ, càu nhàu để đạt mục đích.
