ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Văn phòng đại diện trong tiếng Anh

Văn phòng đại diện

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Văn phòng đại diện(Danh từ)

01

Nơi làm việc của một tổ chức, công ty đặt ở địa điểm khác với trụ sở chính nhằm thực hiện chức năng đại diện, giao dịch, liên lạc hoặc hỗ trợ các hoạt động tổ chức.

A company's or organization's office set up in a different location from its main headquarters to represent the organization, handle transactions, communicate with others, or support its activities (often called a "representative office").

代表处

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/văn phòng đại diện/

văn phòng đại diện — (formal) representative office; (informal) branch office; danh từ. Là cơ sở đại diện cho công ty hoặc tổ chức tại địa phương để thực hiện quan hệ đối ngoại, quảng bá, tư vấn và hỗ trợ khách hàng, không nhất thiết có đầy đủ chức năng kinh doanh như trụ sở chính. Dùng (formal) trong văn bản pháp lý, báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc giới thiệu ngắn gọn về cơ sở đại diện.

văn phòng đại diện — (formal) representative office; (informal) branch office; danh từ. Là cơ sở đại diện cho công ty hoặc tổ chức tại địa phương để thực hiện quan hệ đối ngoại, quảng bá, tư vấn và hỗ trợ khách hàng, không nhất thiết có đầy đủ chức năng kinh doanh như trụ sở chính. Dùng (formal) trong văn bản pháp lý, báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc giới thiệu ngắn gọn về cơ sở đại diện.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.