Văn phòng đại diện

Văn phòng đại diện(Danh từ)
Nơi làm việc của một tổ chức, công ty đặt ở địa điểm khác với trụ sở chính nhằm thực hiện chức năng đại diện, giao dịch, liên lạc hoặc hỗ trợ các hoạt động tổ chức.
A company's or organization's office set up in a different location from its main headquarters to represent the organization, handle transactions, communicate with others, or support its activities (often called a "representative office").
代表处
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
văn phòng đại diện — (formal) representative office; (informal) branch office; danh từ. Là cơ sở đại diện cho công ty hoặc tổ chức tại địa phương để thực hiện quan hệ đối ngoại, quảng bá, tư vấn và hỗ trợ khách hàng, không nhất thiết có đầy đủ chức năng kinh doanh như trụ sở chính. Dùng (formal) trong văn bản pháp lý, báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc giới thiệu ngắn gọn về cơ sở đại diện.
văn phòng đại diện — (formal) representative office; (informal) branch office; danh từ. Là cơ sở đại diện cho công ty hoặc tổ chức tại địa phương để thực hiện quan hệ đối ngoại, quảng bá, tư vấn và hỗ trợ khách hàng, không nhất thiết có đầy đủ chức năng kinh doanh như trụ sở chính. Dùng (formal) trong văn bản pháp lý, báo cáo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày hoặc giới thiệu ngắn gọn về cơ sở đại diện.
