Văn thư lưu trữ

Văn thư lưu trữ(Danh từ)
Ngành chuyên về tổ chức, quản lý, bảo quản các loại tài liệu, giấy tờ hành chính của cơ quan, tổ chức nhằm đảm bảo lưu giữ thông tin và thuận tiện tra cứu khi cần thiết.
Archive and records management — the field concerned with organizing, managing, and preserving documents and official records of an organization so information is kept safe and can be easily found when needed.
档案管理
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
văn thư lưu trữ — (formal) archives, archival records. Danh từ ghép: danh từ chỉ tài liệu, hồ sơ được bảo quản để lưu trữ và tra cứu. Định nghĩa ngắn: các văn bản, giấy tờ, tài liệu chính thức của tổ chức được sắp xếp, bảo quản lâu dài. Hướng dẫn dùng: dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc học thuật (formal); không có dạng thông tục phổ biến.
văn thư lưu trữ — (formal) archives, archival records. Danh từ ghép: danh từ chỉ tài liệu, hồ sơ được bảo quản để lưu trữ và tra cứu. Định nghĩa ngắn: các văn bản, giấy tờ, tài liệu chính thức của tổ chức được sắp xếp, bảo quản lâu dài. Hướng dẫn dùng: dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý hoặc học thuật (formal); không có dạng thông tục phổ biến.
