ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vận trù học trong tiếng Anh

Vận trù học

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vận trù học(Danh từ)

01

Ngành khoa học vận dụng phương pháp toán học và các phương pháp khoa học khác để nghiên cứu và phân tích các vấn đề về sắp xếp, tổ chức

Operations research — the field of study that uses mathematical methods and other scientific techniques to analyze and solve problems of organizing, planning, and decision-making (for example, optimizing schedules, resource allocation, and logistics).

运筹学

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vận trù học/

vận trù học: (formal) operations research; (informal) không có dạng thông dụng. Danh từ kỹ thuật. Định nghĩa: ngành khoa học ứng dụng dùng mô hình toán học, tối ưu hóa và thuật toán để ra quyết định tốt nhất trong hệ thống phức tạp như logistics, sản xuất, tài chính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản học thuật, kỹ thuật, báo cáo; không dùng dạng thân mật trong giao tiếp thường ngày.

vận trù học: (formal) operations research; (informal) không có dạng thông dụng. Danh từ kỹ thuật. Định nghĩa: ngành khoa học ứng dụng dùng mô hình toán học, tối ưu hóa và thuật toán để ra quyết định tốt nhất trong hệ thống phức tạp như logistics, sản xuất, tài chính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản học thuật, kỹ thuật, báo cáo; không dùng dạng thân mật trong giao tiếp thường ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.