ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vân vân trong tiếng Anh

Vân vân

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vân vân(Danh từ)

01

Còn như thế nữa (viết tắt v.v...)

And so on; and so forth (used to indicate more items or examples follow, often abbreviated as “etc.” or “etcetera” when written)

等等

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vân vân/

vân vân — English: “and so on” (formal), “etc.” (informal). Từ loại: liên từ/kết từ. Định nghĩa: nối các mục trong danh sách để chỉ còn nhiều thứ tương tự không liệt kê hết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết trang trọng, bài báo, văn bản học thuật; dùng (informal) hoặc “etc.” trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn, ghi chú nhanh; tránh lạm dụng trong văn phong chính thức khi cần liệt kê cụ thể.

vân vân — English: “and so on” (formal), “etc.” (informal). Từ loại: liên từ/kết từ. Định nghĩa: nối các mục trong danh sách để chỉ còn nhiều thứ tương tự không liệt kê hết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết trang trọng, bài báo, văn bản học thuật; dùng (informal) hoặc “etc.” trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn, ghi chú nhanh; tránh lạm dụng trong văn phong chính thức khi cần liệt kê cụ thể.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.