Vân vân

Vân vân(Danh từ)
Còn như thế nữa (viết tắt v.v...)
And so on; and so forth (used to indicate more items or examples follow, often abbreviated as “etc.” or “etcetera” when written)
等等
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vân vân — English: “and so on” (formal), “etc.” (informal). Từ loại: liên từ/kết từ. Định nghĩa: nối các mục trong danh sách để chỉ còn nhiều thứ tương tự không liệt kê hết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết trang trọng, bài báo, văn bản học thuật; dùng (informal) hoặc “etc.” trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn, ghi chú nhanh; tránh lạm dụng trong văn phong chính thức khi cần liệt kê cụ thể.
vân vân — English: “and so on” (formal), “etc.” (informal). Từ loại: liên từ/kết từ. Định nghĩa: nối các mục trong danh sách để chỉ còn nhiều thứ tương tự không liệt kê hết. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết trang trọng, bài báo, văn bản học thuật; dùng (informal) hoặc “etc.” trong giao tiếp hàng ngày, tin nhắn, ghi chú nhanh; tránh lạm dụng trong văn phong chính thức khi cần liệt kê cụ thể.
