Vạn vật

Vạn vật(Danh từ)
Muôn vật, muôn loài trong tự nhiên [nói khái quát]
All things in nature; all living beings and things in the natural world (used generally to refer to everything in existence)
万物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vạn vật — English: (formal) all things; (informal) everything. Danh từ: chỉ toàn bộ sự vật, sinh vật và hiện tượng trong vũ trụ. Định nghĩa ngắn gọn: tất cả các vật thể và đối tượng tồn tại chung quanh hoặc trong một hệ thống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi viết học thuật hoặc văn chương, còn “everything” (informal) phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc diễn đạt giản dị.
vạn vật — English: (formal) all things; (informal) everything. Danh từ: chỉ toàn bộ sự vật, sinh vật và hiện tượng trong vũ trụ. Định nghĩa ngắn gọn: tất cả các vật thể và đối tượng tồn tại chung quanh hoặc trong một hệ thống. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng trang trọng khi viết học thuật hoặc văn chương, còn “everything” (informal) phù hợp giao tiếp hàng ngày hoặc diễn đạt giản dị.
