Vần vè

Vần vè(Tính từ)
Có vần với nhau, tựa như trong thơ
Rhyming; having rhyme or a poetic, rhymed quality (like in poetry)
押韵的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vần vè — (formal) to chant, recite rhythmically; (informal) to rhyme on/about — động từ chỉ hành động đọc, nói hoặc lặp lại lời với nhịp điệu, vần điệu; nghĩa phổ biến là đọc hoặc ca tụng một cách đều đều, máy móc. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi đọc nhịp nhàng trong văn học hoặc lễ nghi; dùng dạng thông tục khi nói về việc lặp lại câu chữ kiểu sáo rỗng, châm biếm trong giao tiếp hằng ngày.
vần vè — (formal) to chant, recite rhythmically; (informal) to rhyme on/about — động từ chỉ hành động đọc, nói hoặc lặp lại lời với nhịp điệu, vần điệu; nghĩa phổ biến là đọc hoặc ca tụng một cách đều đều, máy móc. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hành vi đọc nhịp nhàng trong văn học hoặc lễ nghi; dùng dạng thông tục khi nói về việc lặp lại câu chữ kiểu sáo rỗng, châm biếm trong giao tiếp hằng ngày.
