ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Văn vẻ trong tiếng Anh

Văn vẻ

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Văn vẻ (Tính từ)

01

[cách nói, cách viết] chải chuốt, bóng bẩy

Flowery; overly ornate or showy in speech or writing — sounding polished but not natural

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/văn vẻ/

văn vẻ — English: (formal) literary, eloquent; (informal) flowery. Tính từ: văn vẻ diễn tả cách dùng lời văn bóng bẩy, hoa mỹ hoặc cố gắng làm cho câu chuyện nghe trang trọng, mỹ miều. Nghĩa phổ biến là chữ nghĩa được trau chuốt, không đơn giản. Hãy dùng dạng (formal) khi phân tích văn học hoặc đánh giá văn phong chuyên nghiệp; dùng (informal) khi bình luận đời thường mang sắc chê vừa hài hước.

văn vẻ — English: (formal) literary, eloquent; (informal) flowery. Tính từ: văn vẻ diễn tả cách dùng lời văn bóng bẩy, hoa mỹ hoặc cố gắng làm cho câu chuyện nghe trang trọng, mỹ miều. Nghĩa phổ biến là chữ nghĩa được trau chuốt, không đơn giản. Hãy dùng dạng (formal) khi phân tích văn học hoặc đánh giá văn phong chuyên nghiệp; dùng (informal) khi bình luận đời thường mang sắc chê vừa hài hước.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.