Văn vẻ

Văn vẻ (Tính từ)
[cách nói, cách viết] chải chuốt, bóng bẩy
Flowery; overly ornate or showy in speech or writing — sounding polished but not natural
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
văn vẻ — English: (formal) literary, eloquent; (informal) flowery. Tính từ: văn vẻ diễn tả cách dùng lời văn bóng bẩy, hoa mỹ hoặc cố gắng làm cho câu chuyện nghe trang trọng, mỹ miều. Nghĩa phổ biến là chữ nghĩa được trau chuốt, không đơn giản. Hãy dùng dạng (formal) khi phân tích văn học hoặc đánh giá văn phong chuyên nghiệp; dùng (informal) khi bình luận đời thường mang sắc chê vừa hài hước.
văn vẻ — English: (formal) literary, eloquent; (informal) flowery. Tính từ: văn vẻ diễn tả cách dùng lời văn bóng bẩy, hoa mỹ hoặc cố gắng làm cho câu chuyện nghe trang trọng, mỹ miều. Nghĩa phổ biến là chữ nghĩa được trau chuốt, không đơn giản. Hãy dùng dạng (formal) khi phân tích văn học hoặc đánh giá văn phong chuyên nghiệp; dùng (informal) khi bình luận đời thường mang sắc chê vừa hài hước.
