Vâng

Vâng(Động từ)
Nghe theo, tuân theo lời sai bảo, dạy bảo
To obey; to follow orders or instructions (to comply with what someone tells you)
遵从
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vâng(Thán từ)
Tiếng dùng để đáp lại lời người khác một cách lễ phép, tỏ ý nghe theo, ưng thuận hoặc thừa nhận điều người đối thoại hỏi đến
A polite spoken reply used to show you heard, agree, or will comply (similar to “yes” or “okay” when answering someone respectfully).
礼貌的回应
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vâng: (formal) yes; (informal) yep. Từ loại: cảm thán/đồng ý (đôi khi được dùng như lời đáp). Định nghĩa ngắn: từ dùng để bày tỏ sự đồng ý, nhận lệnh hoặc xác nhận thông tin. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong giao tiếp lịch sự, công sở, trả lời cấp trên; dùng (informal) với bạn bè, người thân hoặc khi nói chuyện thân mật, không nên dùng trong văn viết trang trọng.
vâng: (formal) yes; (informal) yep. Từ loại: cảm thán/đồng ý (đôi khi được dùng như lời đáp). Định nghĩa ngắn: từ dùng để bày tỏ sự đồng ý, nhận lệnh hoặc xác nhận thông tin. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong giao tiếp lịch sự, công sở, trả lời cấp trên; dùng (informal) với bạn bè, người thân hoặc khi nói chuyện thân mật, không nên dùng trong văn viết trang trọng.
