Vàng bạc

Vàng bạc(Danh từ)
Vàng và bạc [nói khái quát]; thường dùng để chỉ những thứ quý giá
Gold and silver (used generally to mean valuables or precious things)
金银
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vàng bạc — (formal: gold and silver) (informal: jewelry) ; danh từ: chỉ kim loại quý và trang sức làm từ chúng. Nghĩa phổ biến nhất là chỉ giá trị vật chất, đồ trang sức hoặc tài sản có thể đổi chác. Dùng dạng chính thức khi nói về kim loại, đầu tư, kinh tế; dùng cách nói thông tục “jewelry” khi nhắc trang sức hàng ngày, mua bán lẻ hoặc trong hội thoại thân mật.
vàng bạc — (formal: gold and silver) (informal: jewelry) ; danh từ: chỉ kim loại quý và trang sức làm từ chúng. Nghĩa phổ biến nhất là chỉ giá trị vật chất, đồ trang sức hoặc tài sản có thể đổi chác. Dùng dạng chính thức khi nói về kim loại, đầu tư, kinh tế; dùng cách nói thông tục “jewelry” khi nhắc trang sức hàng ngày, mua bán lẻ hoặc trong hội thoại thân mật.
