Vang động

Vang động(Động từ)
Vang lên và làm náo động xung quanh
To resound or ring out and cause a commotion around (to echo loudly and stir up excitement or disturbance nearby)
发出响亮的声音,造成周围的骚动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vang động — (formal) resonate; (informal) resonate/echo — tính từ/động từ; động từ chỉ âm thanh hoặc cảm xúc lan tỏa trong không gian hoặc lòng người. Nghĩa phổ biến: âm thanh vang xa hoặc cảm xúc, ý nghĩ khiến người nghe xúc động, suy ngẫm. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hiệu ứng âm nhạc, văn chương, phát biểu chính thức; dùng dạng bình dân khi nói cảm xúc cá nhân hoặc miêu tả tiếng vang đời thường.
vang động — (formal) resonate; (informal) resonate/echo — tính từ/động từ; động từ chỉ âm thanh hoặc cảm xúc lan tỏa trong không gian hoặc lòng người. Nghĩa phổ biến: âm thanh vang xa hoặc cảm xúc, ý nghĩ khiến người nghe xúc động, suy ngẫm. Dùng dạng trang trọng khi mô tả hiệu ứng âm nhạc, văn chương, phát biểu chính thức; dùng dạng bình dân khi nói cảm xúc cá nhân hoặc miêu tả tiếng vang đời thường.
