Vắng mặt

Vắng mặt(Tính từ)
Không có ở nơi lẽ ra phải có mặt
Absent — not present where one is expected to be
缺席
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vắng mặt (absent) *(formal)*; (missing) *(informal)* — trạng ngữ / tính từ chỉ việc không có mặt ở một nơi hoặc sự kiện. Nghĩa phổ biến: không tham gia hoặc không xuất hiện tại nơi được mong đợi. Dùng dạng formal trong văn bản, thông báo, sổ sách; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả vụ việc nhẹ nhàng, không chính thức.
vắng mặt (absent) *(formal)*; (missing) *(informal)* — trạng ngữ / tính từ chỉ việc không có mặt ở một nơi hoặc sự kiện. Nghĩa phổ biến: không tham gia hoặc không xuất hiện tại nơi được mong đợi. Dùng dạng formal trong văn bản, thông báo, sổ sách; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả vụ việc nhẹ nhàng, không chính thức.
