ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vắng mặt trong tiếng Anh

Vắng mặt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vắng mặt(Tính từ)

01

Không có ở nơi lẽ ra phải có mặt

Absent — not present where one is expected to be

缺席

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vắng mặt/

vắng mặt (absent) *(formal)*; (missing) *(informal)* — trạng ngữ / tính từ chỉ việc không có mặt ở một nơi hoặc sự kiện. Nghĩa phổ biến: không tham gia hoặc không xuất hiện tại nơi được mong đợi. Dùng dạng formal trong văn bản, thông báo, sổ sách; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả vụ việc nhẹ nhàng, không chính thức.

vắng mặt (absent) *(formal)*; (missing) *(informal)* — trạng ngữ / tính từ chỉ việc không có mặt ở một nơi hoặc sự kiện. Nghĩa phổ biến: không tham gia hoặc không xuất hiện tại nơi được mong đợi. Dùng dạng formal trong văn bản, thông báo, sổ sách; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả vụ việc nhẹ nhàng, không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.