Văng vẳng

Văng vẳng(Tính từ)
[âm thanh] vọng lại từ xa nhưng nghe không thật rõ lắm
(of a sound) faintly heard from a distance; faintly echoing — suggests the sound reaches you but is not very clear or loud
微弱回声
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
văng vẳng — (formal) faintly; (informal) vaguely — tính từ/hoặc trạng từ mô tả âm thanh. Nghĩa chính: chỉ âm thanh nghe lờ mờ, ở xa hoặc không rõ ràng. Dùng khi miêu tả tiếng gọi, nhạc hoặc âm thanh mơ hồ; dùng dạng trang trọng khi mô tả văn viết hoặc báo chí, dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh sự mơ hồ về âm thanh.
văng vẳng — (formal) faintly; (informal) vaguely — tính từ/hoặc trạng từ mô tả âm thanh. Nghĩa chính: chỉ âm thanh nghe lờ mờ, ở xa hoặc không rõ ràng. Dùng khi miêu tả tiếng gọi, nhạc hoặc âm thanh mơ hồ; dùng dạng trang trọng khi mô tả văn viết hoặc báo chí, dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh sự mơ hồ về âm thanh.
