Vâng vâng

Vâng vâng(Trạng từ)
Âm thanh nhỏ nhẹ của tiếng trả lời, biểu thị sự đồng ý hoặc nghe theo một cách lễ phép hoặc ngập ngừng.
A soft, polite or hesitant acknowledgment meaning “yes” or “I’m listening,” used when answering or showing agreement in a gentle or deferential way (similar to “yes, yes” or “mm-hm” in English).
轻声应答,表示同意或倾听。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vâng vâng — English: (formal) yes; (informal) uh-huh. Từ loại: biểu hiện đồng ý, thường là cảm thán/than động từ giao tiếp. Định nghĩa ngắn: diễn đạt sự đồng ý hoặc xác nhận, đôi khi mang sắc thái vâng lời hoặc nhạt nhẽo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản lịch sự, trao đổi công việc; dùng (informal) trong hội thoại thân mật hoặc khi đáp lại nhanh, chú ý tránh lặp lại khiến nghe thiếu lịch sự.
vâng vâng — English: (formal) yes; (informal) uh-huh. Từ loại: biểu hiện đồng ý, thường là cảm thán/than động từ giao tiếp. Định nghĩa ngắn: diễn đạt sự đồng ý hoặc xác nhận, đôi khi mang sắc thái vâng lời hoặc nhạt nhẽo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản lịch sự, trao đổi công việc; dùng (informal) trong hội thoại thân mật hoặc khi đáp lại nhanh, chú ý tránh lặp lại khiến nghe thiếu lịch sự.
