ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vâng vâng trong tiếng Anh

Vâng vâng

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vâng vâng(Trạng từ)

01

Âm thanh nhỏ nhẹ của tiếng trả lời, biểu thị sự đồng ý hoặc nghe theo một cách lễ phép hoặc ngập ngừng.

A soft, polite or hesitant acknowledgment meaning “yes” or “I’m listening,” used when answering or showing agreement in a gentle or deferential way (similar to “yes, yes” or “mm-hm” in English).

轻声应答,表示同意或倾听。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vâng vâng/

vâng vâng — English: (formal) yes; (informal) uh-huh. Từ loại: biểu hiện đồng ý, thường là cảm thán/than động từ giao tiếp. Định nghĩa ngắn: diễn đạt sự đồng ý hoặc xác nhận, đôi khi mang sắc thái vâng lời hoặc nhạt nhẽo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản lịch sự, trao đổi công việc; dùng (informal) trong hội thoại thân mật hoặc khi đáp lại nhanh, chú ý tránh lặp lại khiến nghe thiếu lịch sự.

vâng vâng — English: (formal) yes; (informal) uh-huh. Từ loại: biểu hiện đồng ý, thường là cảm thán/than động từ giao tiếp. Định nghĩa ngắn: diễn đạt sự đồng ý hoặc xác nhận, đôi khi mang sắc thái vâng lời hoặc nhạt nhẽo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản lịch sự, trao đổi công việc; dùng (informal) trong hội thoại thân mật hoặc khi đáp lại nhanh, chú ý tránh lặp lại khiến nghe thiếu lịch sự.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.