Vắt kiệt

Vắt kiệt(Động từ)
Dùng hết sức lực, năng lực, tài nguyên hay vật chất gì đó cho đến khi không còn gì để dùng nữa.
To use up completely; to exhaust all of one’s strength, ability, resources, or supplies until nothing is left
用尽所有力量
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vắt kiệt — squeeze dry, exhaust (formal); drain, wring out (informal). động từ chỉ hành động ép, bóc tách hết chất lỏng hoặc nguồn lực đến mức không còn gì. Nghĩa phổ biến: lấy hoặc tiêu thụ hoàn toàn nước, năng lượng, tiền bạc, sức lực. Dùng dạng trang trọng khi nói văn viết hoặc mô tả tình huống chính thức; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả hành động cụ thể như vắt quần áo.
vắt kiệt — squeeze dry, exhaust (formal); drain, wring out (informal). động từ chỉ hành động ép, bóc tách hết chất lỏng hoặc nguồn lực đến mức không còn gì. Nghĩa phổ biến: lấy hoặc tiêu thụ hoàn toàn nước, năng lượng, tiền bạc, sức lực. Dùng dạng trang trọng khi nói văn viết hoặc mô tả tình huống chính thức; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày hoặc miêu tả hành động cụ thể như vắt quần áo.
