ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vật liệu trong tiếng Anh

Vật liệu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vật liệu(Danh từ)

01

Vật dùng để làm ra cái gì [nói khái quát]

Material; stuff used to make or produce something (general term for raw materials or components)

材料

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vật liệu/

vật liệu: (formal) material; (informal) chất liệu. danh từ. Vật liệu là chất hoặc hợp chất được sử dụng để chế tạo, xây dựng hoặc sản xuất sản phẩm, dùng để tạo nên cấu trúc, bề mặt hoặc chức năng. Dùng “material” trong văn viết kỹ thuật, khoa học hoặc thương mại; dùng “chất liệu” trong giao tiếp đời thường, mô tả cảm nhận bề mặt, quần áo hoặc đồ nội thất.

vật liệu: (formal) material; (informal) chất liệu. danh từ. Vật liệu là chất hoặc hợp chất được sử dụng để chế tạo, xây dựng hoặc sản xuất sản phẩm, dùng để tạo nên cấu trúc, bề mặt hoặc chức năng. Dùng “material” trong văn viết kỹ thuật, khoa học hoặc thương mại; dùng “chất liệu” trong giao tiếp đời thường, mô tả cảm nhận bề mặt, quần áo hoặc đồ nội thất.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.