Vật lý

Vật lý(Danh từ)
Xem vật lí
Physics (study of physical science) — as in the subject 'physics' taught in school or the field of physics
物理学
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) physics. (informal) physics/physical science. Danh từ: vật lý là môn khoa học nghiên cứu vật chất, năng lượng và các quy luật tương tác giữa chúng. Định nghĩa ngắn: ngành khoa học giải thích hiện tượng tự nhiên như chuyển động, lực, năng lượng và sóng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói học thuật, giáo dục; dạng thông dụng, không chính thức khi nói chuyện hàng ngày hoặc giới thiệu ngắn gọn.
(formal) physics. (informal) physics/physical science. Danh từ: vật lý là môn khoa học nghiên cứu vật chất, năng lượng và các quy luật tương tác giữa chúng. Định nghĩa ngắn: ngành khoa học giải thích hiện tượng tự nhiên như chuyển động, lực, năng lượng và sóng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói học thuật, giáo dục; dạng thông dụng, không chính thức khi nói chuyện hàng ngày hoặc giới thiệu ngắn gọn.
