Vật tư

Vật tư(Danh từ)
Nguyên vật liệu, máy móc, phụ tùng, v.v. dùng cho sản xuất, xây dựng nói chung
Materials and supplies (including raw materials, machinery, spare parts, etc.) used for production or construction
生产和建筑所需的材料和设备
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vật tư — materials, supplies (formal). Danh từ. Vật tư là các nguyên vật liệu, dụng cụ hoặc hàng hóa dùng để sản xuất, xây dựng hoặc bảo trì công trình, máy móc, hàng hóa. Dùng trong văn bản kỹ thuật, hành chính, hợp đồng, báo cáo kinh doanh (formal). Trong giao tiếp hàng ngày có thể thay bằng “đồ dùng” hoặc “nguyên liệu” (informal) khi nói chung và không cần chính xác chuyên ngành.
vật tư — materials, supplies (formal). Danh từ. Vật tư là các nguyên vật liệu, dụng cụ hoặc hàng hóa dùng để sản xuất, xây dựng hoặc bảo trì công trình, máy móc, hàng hóa. Dùng trong văn bản kỹ thuật, hành chính, hợp đồng, báo cáo kinh doanh (formal). Trong giao tiếp hàng ngày có thể thay bằng “đồ dùng” hoặc “nguyên liệu” (informal) khi nói chung và không cần chính xác chuyên ngành.
