Vậy

Vậy(Đại từ)
Như thế [nhưng nghĩa cụ thể hơn]
So; like that (used to refer to a specific way or manner just mentioned)
这样
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để chỉ điều vừa được nói đến là xuất phát điểm cho điều sắp nêu ra
The thing/situation just mentioned (used as the starting point for what follows) — e.g., “that/this” referring to what was just said
刚才提到的事物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vậy(Trợ từ)
Từ dùng để nhấn mạnh tính chất cụ thể của điều muốn hỏi, gắn liền với hiện thực đã biết
A particle used to emphasize a specific or concrete aspect of what’s being asked, linked to known or observable reality (e.g., “so/then/that being the case” to stress a particular fact when asking)
那么
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ biểu thị ý khẳng định về điều kết luận đành là phải thế, không còn cách nào khác
A particle used to express resignation or acceptance that something must be that way (i.e., there's no other option); conveys ‘so it must be,’ ‘that's how it is,’ or ‘oh well’
那就这样吧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) so; (informal) well, so. Từ loại: trạng từ/tiểu từ. Định nghĩa: từ dùng để liên kết ý, diễn tả kết luận, chuyển tiếp hoặc phản ứng ngắn gọn trước thông tin. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết hoặc nói lịch sự, thông báo kết luận; dùng (informal) trong hội thoại thân mật để biểu lộ suy nghĩ, kéo dài câu hoặc bắt đầu phản hồi; tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng.
(formal) so; (informal) well, so. Từ loại: trạng từ/tiểu từ. Định nghĩa: từ dùng để liên kết ý, diễn tả kết luận, chuyển tiếp hoặc phản ứng ngắn gọn trước thông tin. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết hoặc nói lịch sự, thông báo kết luận; dùng (informal) trong hội thoại thân mật để biểu lộ suy nghĩ, kéo dài câu hoặc bắt đầu phản hồi; tránh lạm dụng trong văn bản trang trọng.
