ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vây trong tiếng Anh

Vây

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vây(Danh từ)

01

Bộ phận dùng để bơi của cá, có dạng hình lá

Fin — the leaf-shaped body part that fish use for swimming.

鱼的鳍

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Món ăn làm bằng sợi lấy ở vây một số loài cá biển

A food made from the fibrous material taken from the fins of certain sea fish (shredded fish fin used in cooking)

鱼翅

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vây(Động từ)

01

Tạo thành một vòng bao lấy xung quanh một cái gì

To form a circle around something; to surround or encircle (something)

围绕

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vây/

vây — (formal) fin; (informal) n/a. Danh từ: bộ phận hình màng ở cơ thể cá hoặc các loài thủy sinh, dùng để bơi và điều hướng. Ngoài nghĩa đen còn dùng trong ngôn ngữ bóng để chỉ sự che chở, ủng hộ hoặc sự hợp lực của nhóm. Dùng nghĩa chuyên ngành khi mô tả giải phẫu, còn nghĩa bóng trong bối cảnh xã hội, chính trị hoặc giao tiếp nhóm.

vây — (formal) fin; (informal) n/a. Danh từ: bộ phận hình màng ở cơ thể cá hoặc các loài thủy sinh, dùng để bơi và điều hướng. Ngoài nghĩa đen còn dùng trong ngôn ngữ bóng để chỉ sự che chở, ủng hộ hoặc sự hợp lực của nhóm. Dùng nghĩa chuyên ngành khi mô tả giải phẫu, còn nghĩa bóng trong bối cảnh xã hội, chính trị hoặc giao tiếp nhóm.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.