Vây

Vây(Danh từ)
Bộ phận dùng để bơi của cá, có dạng hình lá
Fin — the leaf-shaped body part that fish use for swimming.
鱼的鳍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Món ăn làm bằng sợi lấy ở vây một số loài cá biển
A food made from the fibrous material taken from the fins of certain sea fish (shredded fish fin used in cooking)
鱼翅
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vây(Động từ)
Tạo thành một vòng bao lấy xung quanh một cái gì
To form a circle around something; to surround or encircle (something)
围绕
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vây — (formal) fin; (informal) n/a. Danh từ: bộ phận hình màng ở cơ thể cá hoặc các loài thủy sinh, dùng để bơi và điều hướng. Ngoài nghĩa đen còn dùng trong ngôn ngữ bóng để chỉ sự che chở, ủng hộ hoặc sự hợp lực của nhóm. Dùng nghĩa chuyên ngành khi mô tả giải phẫu, còn nghĩa bóng trong bối cảnh xã hội, chính trị hoặc giao tiếp nhóm.
vây — (formal) fin; (informal) n/a. Danh từ: bộ phận hình màng ở cơ thể cá hoặc các loài thủy sinh, dùng để bơi và điều hướng. Ngoài nghĩa đen còn dùng trong ngôn ngữ bóng để chỉ sự che chở, ủng hộ hoặc sự hợp lực của nhóm. Dùng nghĩa chuyên ngành khi mô tả giải phẫu, còn nghĩa bóng trong bối cảnh xã hội, chính trị hoặc giao tiếp nhóm.
