ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vậy hả trong tiếng Anh

Vậy hả

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vậy hả(Cụm từ)

01

Cụm từ dùng trong hội thoại để biểu thị sự ngạc nhiên, xác nhận lại thông tin hoặc yêu cầu người nói làm rõ điều vừa nói

An informal conversational phrase used to show surprise, confirm what someone said, or ask them to clarify—similar to “oh really?”, “is that so?”, or “really?”.

真的吗?

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vậy hả/

vậy hả — English: (informal) “really?” or “is that so?”; (formal) “is that so?”; cụm từ cảm thán/biểu cảm. Đây là cách ngắn để bày tỏ ngạc nhiên, dò hỏi hoặc xác nhận thông tin một cách không trang trọng. Dùng (informal) trong nói chuyện thân mật, tin nhắn; dùng dạng (formal) khi cần lịch sự hoặc trong văn viết, tuy hình thức chính vẫn khá thông tục nên hạn chế trong môi trường trang trọng.

vậy hả — English: (informal) “really?” or “is that so?”; (formal) “is that so?”; cụm từ cảm thán/biểu cảm. Đây là cách ngắn để bày tỏ ngạc nhiên, dò hỏi hoặc xác nhận thông tin một cách không trang trọng. Dùng (informal) trong nói chuyện thân mật, tin nhắn; dùng dạng (formal) khi cần lịch sự hoặc trong văn viết, tuy hình thức chính vẫn khá thông tục nên hạn chế trong môi trường trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.