Vậy hả

Vậy hả(Cụm từ)
Cụm từ dùng trong hội thoại để biểu thị sự ngạc nhiên, xác nhận lại thông tin hoặc yêu cầu người nói làm rõ điều vừa nói
An informal conversational phrase used to show surprise, confirm what someone said, or ask them to clarify—similar to “oh really?”, “is that so?”, or “really?”.
真的吗?
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vậy hả — English: (informal) “really?” or “is that so?”; (formal) “is that so?”; cụm từ cảm thán/biểu cảm. Đây là cách ngắn để bày tỏ ngạc nhiên, dò hỏi hoặc xác nhận thông tin một cách không trang trọng. Dùng (informal) trong nói chuyện thân mật, tin nhắn; dùng dạng (formal) khi cần lịch sự hoặc trong văn viết, tuy hình thức chính vẫn khá thông tục nên hạn chế trong môi trường trang trọng.
vậy hả — English: (informal) “really?” or “is that so?”; (formal) “is that so?”; cụm từ cảm thán/biểu cảm. Đây là cách ngắn để bày tỏ ngạc nhiên, dò hỏi hoặc xác nhận thông tin một cách không trang trọng. Dùng (informal) trong nói chuyện thân mật, tin nhắn; dùng dạng (formal) khi cần lịch sự hoặc trong văn viết, tuy hình thức chính vẫn khá thông tục nên hạn chế trong môi trường trang trọng.
