Vè

Vè(Danh từ)
Que cắm để làm mốc ở nơi ngập nước
A stake or pole stuck into flooded ground as a marker
标杆
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Bài văn vần thường được truyền miệng trong dân gian, kể lại chuyện người thật, việc thật để ca ngợi hay chê bai, châm biếm
A traditional rhymed folk poem or verse, usually passed down orally, that tells true stories about real people or events to praise, criticize, or satirize them
民间韵文,讲述真实故事,赞美或讽刺。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vè — English: (formal) ‘verse’ or ‘poem’; (informal) ‘short rhyme’ — danh từ. Danh từ chỉ bài thơ ngắn, câu thơ vần điệu thường dùng trong ca dao, trò chơi lời nói hoặc câu hát ngắn. Dùng hình thức chính thức khi dịch tài liệu văn học là “verse/poem”; dùng dạng thông tục “short rhyme” khi nói chuyện hàng ngày về mấy câu vè vui, chế giễu hoặc câu hát ngắn mang tính giải trí.
vè — English: (formal) ‘verse’ or ‘poem’; (informal) ‘short rhyme’ — danh từ. Danh từ chỉ bài thơ ngắn, câu thơ vần điệu thường dùng trong ca dao, trò chơi lời nói hoặc câu hát ngắn. Dùng hình thức chính thức khi dịch tài liệu văn học là “verse/poem”; dùng dạng thông tục “short rhyme” khi nói chuyện hàng ngày về mấy câu vè vui, chế giễu hoặc câu hát ngắn mang tính giải trí.
