Vế

Vế(Danh từ)
Bắp đùi
Thigh (the upper part of the leg; the muscular area between the hip and the knee)
大腿
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một trong những phần có cấu trúc giống nhau, có quan hệ với nhau từng cặp, cấu tạo nên một thể hoàn chỉnh
One of two matching parts that form a complete unit; a corresponding or paired clause/line (often used to refer to paired elements that fit together)
成对的部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Toàn bộ biểu thức viết ở một bên dấu bằng hoặc dấu lớn hơn, dấu nhỏ hơn
Side of an equation or inequality (the entire expression written on one side of an equals sign or a greater-than/less-than sign)
等式的一边
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Địa vị, thế lực của một người trong xã hội
A person's social standing or influence; their position and power in society
社会地位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vế — (formal) clause/side/part. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: phần hoặc đoạn của câu, cặp câu đối, hoặc một bên trong mối quan hệ song song (ví dụ vế trái/vế phải, vế trước/vế sau). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong phân tích ngữ pháp, thơ đối, hoặc mô tả cấu trúc; ít dùng trong hội thoại đời thường, nơi người nói thường chọn từ thay thế đơn giản hơn như “phần”.
vế — (formal) clause/side/part. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: phần hoặc đoạn của câu, cặp câu đối, hoặc một bên trong mối quan hệ song song (ví dụ vế trái/vế phải, vế trước/vế sau). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong phân tích ngữ pháp, thơ đối, hoặc mô tả cấu trúc; ít dùng trong hội thoại đời thường, nơi người nói thường chọn từ thay thế đơn giản hơn như “phần”.
