ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vế trong tiếng Anh

Vế

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vế(Danh từ)

01

Bắp đùi

Thigh (the upper part of the leg; the muscular area between the hip and the knee)

大腿

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một trong những phần có cấu trúc giống nhau, có quan hệ với nhau từng cặp, cấu tạo nên một thể hoàn chỉnh

One of two matching parts that form a complete unit; a corresponding or paired clause/line (often used to refer to paired elements that fit together)

成对的部分

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Toàn bộ biểu thức viết ở một bên dấu bằng hoặc dấu lớn hơn, dấu nhỏ hơn

Side of an equation or inequality (the entire expression written on one side of an equals sign or a greater-than/less-than sign)

等式的一边

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Địa vị, thế lực của một người trong xã hội

A person's social standing or influence; their position and power in society

社会地位

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vế/

vế — (formal) clause/side/part. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: phần hoặc đoạn của câu, cặp câu đối, hoặc một bên trong mối quan hệ song song (ví dụ vế trái/vế phải, vế trước/vế sau). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong phân tích ngữ pháp, thơ đối, hoặc mô tả cấu trúc; ít dùng trong hội thoại đời thường, nơi người nói thường chọn từ thay thế đơn giản hơn như “phần”.

vế — (formal) clause/side/part. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: phần hoặc đoạn của câu, cặp câu đối, hoặc một bên trong mối quan hệ song song (ví dụ vế trái/vế phải, vế trước/vế sau). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong phân tích ngữ pháp, thơ đối, hoặc mô tả cấu trúc; ít dùng trong hội thoại đời thường, nơi người nói thường chọn từ thay thế đơn giản hơn như “phần”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.