Vệ binh

Vệ binh(Danh từ)
Quân nhân chuyên làm nhiệm vụ canh gác, hoặc bảo vệ một nhân vật quan trọng
A guard or soldier whose job is to stand watch and protect a place or an important person (e.g., a bodyguard or sentry)
警卫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vệ binh: guardian, guard (formal); no common informal equivalent. Danh từ. Nghĩa chính: lực lượng hoặc người đóng vai trò bảo vệ, canh gác, giữ an ninh cho một địa điểm, người hoặc tài sản. Dùng (formal) khi nói về tổ chức, lực lượng chính quy, cảnh vệ hoặc quân sự; không có dạng thân mật phổ biến, nên tránh sử dụng trong văn nói thân mật mà thay bằng từ chung hơn như “bảo vệ” nếu cần giao tiếp ít trang trọng.
vệ binh: guardian, guard (formal); no common informal equivalent. Danh từ. Nghĩa chính: lực lượng hoặc người đóng vai trò bảo vệ, canh gác, giữ an ninh cho một địa điểm, người hoặc tài sản. Dùng (formal) khi nói về tổ chức, lực lượng chính quy, cảnh vệ hoặc quân sự; không có dạng thân mật phổ biến, nên tránh sử dụng trong văn nói thân mật mà thay bằng từ chung hơn như “bảo vệ” nếu cần giao tiếp ít trang trọng.
