Về hưu

Về hưu(Động từ)
Đến lúc hưu trí.
To retire (reach the age or stage to stop working)
退休
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(retire) *(formal)*; (retire) *(informal)* — động từ chỉ hành động rời bỏ công việc chính thức khi đạt tuổi hoặc theo quyết định nghỉ; nghĩa phổ biến là ngừng làm việc để nghỉ ngơi và thường nhận lương hưu hoặc trợ cấp. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn bản, thủ tục, thông báo; dùng dạng thân mật khi trò chuyện hàng ngày hoặc thông báo cá nhân với bạn bè, đồng nghiệp.
(retire) *(formal)*; (retire) *(informal)* — động từ chỉ hành động rời bỏ công việc chính thức khi đạt tuổi hoặc theo quyết định nghỉ; nghĩa phổ biến là ngừng làm việc để nghỉ ngơi và thường nhận lương hưu hoặc trợ cấp. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn bản, thủ tục, thông báo; dùng dạng thân mật khi trò chuyện hàng ngày hoặc thông báo cá nhân với bạn bè, đồng nghiệp.
