ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Về hưu trong tiếng Anh

Về hưu

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Về hưu(Động từ)

01

Đến lúc hưu trí.

To retire (reach the age or stage to stop working)

退休

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/về hưu/

(retire) *(formal)*; (retire) *(informal)* — động từ chỉ hành động rời bỏ công việc chính thức khi đạt tuổi hoặc theo quyết định nghỉ; nghĩa phổ biến là ngừng làm việc để nghỉ ngơi và thường nhận lương hưu hoặc trợ cấp. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn bản, thủ tục, thông báo; dùng dạng thân mật khi trò chuyện hàng ngày hoặc thông báo cá nhân với bạn bè, đồng nghiệp.

(retire) *(formal)*; (retire) *(informal)* — động từ chỉ hành động rời bỏ công việc chính thức khi đạt tuổi hoặc theo quyết định nghỉ; nghĩa phổ biến là ngừng làm việc để nghỉ ngơi và thường nhận lương hưu hoặc trợ cấp. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn bản, thủ tục, thông báo; dùng dạng thân mật khi trò chuyện hàng ngày hoặc thông báo cá nhân với bạn bè, đồng nghiệp.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.