ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vé máy bay trong tiếng Anh

Vé máy bay

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vé máy bay (Danh từ)

01

Giấy tờ hoặc thẻ điện tử do hãng hàng không phát hành, cho phép hành khách lên máy bay để di chuyển theo lộ trình đã đăng ký.

A paper ticket or electronic boarding pass issued by an airline that allows a passenger to board a plane and travel on the booked flight itinerary.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vé máy bay/

vé máy bay (airline ticket) (formal) — danh từ chỉ giấy tờ hoặc mã xác nhận cho phép hành khách đi trên chuyến bay. Đây là thuật ngữ chính thức dùng trong đặt chỗ, kiểm tra tại sân bay và thủ tục hành chính. Trong giao tiếp thân mật có thể nói “vé” (informal) khi ngữ cảnh rõ ràng; dùng hình thức đầy đủ ở môi trường chính thức, giấy tờ, hoặc khi trao đổi với nhân viên hàng không.

vé máy bay (airline ticket) (formal) — danh từ chỉ giấy tờ hoặc mã xác nhận cho phép hành khách đi trên chuyến bay. Đây là thuật ngữ chính thức dùng trong đặt chỗ, kiểm tra tại sân bay và thủ tục hành chính. Trong giao tiếp thân mật có thể nói “vé” (informal) khi ngữ cảnh rõ ràng; dùng hình thức đầy đủ ở môi trường chính thức, giấy tờ, hoặc khi trao đổi với nhân viên hàng không.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.