ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ve sầu trong tiếng Anh

Ve sầu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ve sầu(Danh từ)

01

Xem ve [con ve]

Cicada (the insect, especially the brown or noisy cicadas)

蝉

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ve sầu/

(formal) sorrow; (informal) sadness. Danh từ. Ve sầu chỉ cảm xúc buồn sâu, thường do mất mát, nhớ nhung hoặc cô đơn, biểu hiện tĩnh lặng và nặng nề trong lòng. Dùng từ formal khi viết văn, báo chí hoặc diễn đạt trang trọng; dùng từ informal nếu nói chuyện thân mật về tâm trạng buồn nhưng không muốn quá khoa trương, hoặc khi mô tả nỗi buồn cá nhân một cách giản dị.

(formal) sorrow; (informal) sadness. Danh từ. Ve sầu chỉ cảm xúc buồn sâu, thường do mất mát, nhớ nhung hoặc cô đơn, biểu hiện tĩnh lặng và nặng nề trong lòng. Dùng từ formal khi viết văn, báo chí hoặc diễn đạt trang trọng; dùng từ informal nếu nói chuyện thân mật về tâm trạng buồn nhưng không muốn quá khoa trương, hoặc khi mô tả nỗi buồn cá nhân một cách giản dị.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.