ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vệ sinh cá nhân trong tiếng Anh

Vệ sinh cá nhân

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vệ sinh cá nhân(Cụm từ)

01

Các hoạt động hoặc công việc nhằm giữ cho cơ thể sạch sẽ và không bị vi khuẩn gây hại.

Activities or tasks aimed at keeping the body clean and free from harmful bacteria.

保持身体清洁,防止有害细菌感染的活动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vệ sinh cá nhân/

"Vệ sinh cá nhân" trong tiếng Anh thông thường được dịch là "personal hygiene" (chính thức). Đây là cụm danh từ chỉ việc giữ gìn cơ thể sạch sẽ, đảm bảo sức khỏe. Cụm từ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng, giáo dục hoặc y tế. Không có cách dịch không chính thức phổ biến, nên nên dùng "personal hygiene" để thể hiện ý nghĩa kỹ lưỡng, chuẩn xác.

"Vệ sinh cá nhân" trong tiếng Anh thông thường được dịch là "personal hygiene" (chính thức). Đây là cụm danh từ chỉ việc giữ gìn cơ thể sạch sẽ, đảm bảo sức khỏe. Cụm từ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng, giáo dục hoặc y tế. Không có cách dịch không chính thức phổ biến, nên nên dùng "personal hygiene" để thể hiện ý nghĩa kỹ lưỡng, chuẩn xác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.