Vệ sinh cá nhân

Vệ sinh cá nhân(Cụm từ)
Các hoạt động hoặc công việc nhằm giữ cho cơ thể sạch sẽ và không bị vi khuẩn gây hại.
Activities or tasks aimed at keeping the body clean and free from harmful bacteria.
保持身体清洁,防止有害细菌感染的活动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Vệ sinh cá nhân" trong tiếng Anh thông thường được dịch là "personal hygiene" (chính thức). Đây là cụm danh từ chỉ việc giữ gìn cơ thể sạch sẽ, đảm bảo sức khỏe. Cụm từ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng, giáo dục hoặc y tế. Không có cách dịch không chính thức phổ biến, nên nên dùng "personal hygiene" để thể hiện ý nghĩa kỹ lưỡng, chuẩn xác.
"Vệ sinh cá nhân" trong tiếng Anh thông thường được dịch là "personal hygiene" (chính thức). Đây là cụm danh từ chỉ việc giữ gìn cơ thể sạch sẽ, đảm bảo sức khỏe. Cụm từ này dùng trong ngữ cảnh trang trọng, giáo dục hoặc y tế. Không có cách dịch không chính thức phổ biến, nên nên dùng "personal hygiene" để thể hiện ý nghĩa kỹ lưỡng, chuẩn xác.
