ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vệ sinh thực phẩm trong tiếng Anh

Vệ sinh thực phẩm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vệ sinh thực phẩm(Danh từ)

01

Tập hợp các biện pháp, quy trình đảm bảo thực phẩm không bị ô nhiễm, độc hại, bảo vệ sức khoẻ người tiêu dùng.

Food safety: the set of measures and procedures that keep food free from contamination or harmful substances to protect consumers’ health.

食品安全

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vệ sinh thực phẩm/

vệ sinh thực phẩm: Food hygiene (formal). Danh từ. Đề cập đến các biện pháp, quy trình để giữ thực phẩm sạch, an toàn, không gây bệnh: rửa, bảo quản, chế biến đúng cách. Thường dùng trong văn viết, hướng dẫn, quy định an toàn thực phẩm; dùng (informal) ít phổ biến, khi nói chuyện đời thường có thể nói ngắn gọn là “vệ sinh” hoặc “an toàn thực phẩm” tùy ngữ cảnh. Phù hợp cho nội dung chuyên môn và tư vấn sức khỏe.

vệ sinh thực phẩm: Food hygiene (formal). Danh từ. Đề cập đến các biện pháp, quy trình để giữ thực phẩm sạch, an toàn, không gây bệnh: rửa, bảo quản, chế biến đúng cách. Thường dùng trong văn viết, hướng dẫn, quy định an toàn thực phẩm; dùng (informal) ít phổ biến, khi nói chuyện đời thường có thể nói ngắn gọn là “vệ sinh” hoặc “an toàn thực phẩm” tùy ngữ cảnh. Phù hợp cho nội dung chuyên môn và tư vấn sức khỏe.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.