Vé số

Vé số(Danh từ)
Vé xổ số [nói tắt]
Lottery ticket
彩票
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vé số (ticket, lottery ticket) (informal: lottery ticket) — danh từ: giấy ghi số để tham gia xổ số, mua để hy vọng trúng giải tiền thưởng. Dùng khi nói về sản phẩm bán lẻ cho xổ số hoặc tờ vé đã mua. Sử dụng từ chính thức “ticket” trong văn bản dịch hoặc báo chí (formal), còn “vé số” là cách gọi thông dụng, thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
vé số (ticket, lottery ticket) (informal: lottery ticket) — danh từ: giấy ghi số để tham gia xổ số, mua để hy vọng trúng giải tiền thưởng. Dùng khi nói về sản phẩm bán lẻ cho xổ số hoặc tờ vé đã mua. Sử dụng từ chính thức “ticket” trong văn bản dịch hoặc báo chí (formal), còn “vé số” là cách gọi thông dụng, thân mật trong giao tiếp hàng ngày.
