ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ve ve trong tiếng Anh

Ve ve

Tính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ve ve(Tính từ)

01

Từ mô phỏng tiếng kêu của ve sầu hoặc tiếng đập cánh của một số côn trùng nhỏ

Imitating the chirping sound of cicadas or the soft fluttering sound of small insects — used to describe a high, thin, or reedy sound

模仿蝉鸣或小昆虫翅膀声的高细声音

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ve ve(Danh từ)

01

Ve sầu

Mourning cicada (a type of cicada known for its mournful call)

悲鸣蝉

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ve ve/

ve ve: (formal) ticket; (informal) pass. Danh từ. Danh từ chỉ tờ giấy hoặc mã cho phép vào sự kiện, phương tiện, rạp chiếu hoặc quyền lợi (vé). Định nghĩa ngắn: giấy chứng nhận thanh toán để được vào/di chuyển. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao dịch và thông báo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, rủ bạn bè hoặc nhắc nhanh về việc đã có hoặc cần một vé.

ve ve: (formal) ticket; (informal) pass. Danh từ. Danh từ chỉ tờ giấy hoặc mã cho phép vào sự kiện, phương tiện, rạp chiếu hoặc quyền lợi (vé). Định nghĩa ngắn: giấy chứng nhận thanh toán để được vào/di chuyển. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao dịch và thông báo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, rủ bạn bè hoặc nhắc nhanh về việc đã có hoặc cần một vé.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.