Ve ve

Ve ve(Tính từ)
Từ mô phỏng tiếng kêu của ve sầu hoặc tiếng đập cánh của một số côn trùng nhỏ
Imitating the chirping sound of cicadas or the soft fluttering sound of small insects — used to describe a high, thin, or reedy sound
模仿蝉鸣或小昆虫翅膀声的高细声音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ve ve(Danh từ)
Ve sầu
Mourning cicada (a type of cicada known for its mournful call)
悲鸣蝉
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ve ve: (formal) ticket; (informal) pass. Danh từ. Danh từ chỉ tờ giấy hoặc mã cho phép vào sự kiện, phương tiện, rạp chiếu hoặc quyền lợi (vé). Định nghĩa ngắn: giấy chứng nhận thanh toán để được vào/di chuyển. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao dịch và thông báo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, rủ bạn bè hoặc nhắc nhanh về việc đã có hoặc cần một vé.
ve ve: (formal) ticket; (informal) pass. Danh từ. Danh từ chỉ tờ giấy hoặc mã cho phép vào sự kiện, phương tiện, rạp chiếu hoặc quyền lợi (vé). Định nghĩa ngắn: giấy chứng nhận thanh toán để được vào/di chuyển. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, giao dịch và thông báo; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, rủ bạn bè hoặc nhắc nhanh về việc đã có hoặc cần một vé.
