Ve vé

Ve vé(Danh từ)
Loại côn trùng nhỏ, thuộc họ ve sầu, thường phát ra tiếng kêu khá to trong mùa hè.
Cicada — a small insect related to the leafhoppers, known for its loud, buzzing or clicking song heard in the summer.
蝉,一种夏季发声的小昆虫。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ve vé(Động từ)
Phát ra tiếng kêu đặc trưng như ve sầu, thường là âm thanh chói tai, không dễ chịu.
To make a loud, shrill, and unpleasant chirping or screeching sound like a cicada.
发出蝉鸣的刺耳声
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vé vé (ticket) *(informal: ticket)* — danh từ. Chỉ tấm vé dùng để vào cửa, đi xe, xem phim, sự kiện hoặc tham gia dịch vụ có thu phí; thường ghi thông tin ngày, chỗ ngồi, giá. Dùng trong giao tiếp hàng ngày và mua bán vé; dùng hình thức trang trọng khi cần giấy tờ, hoá đơn hoặc giao dịch chính thức, còn dạng thông thường/không chính thức khi trao đổi nhanh, nói chuyện đời thường hoặc trong các quảng cáo/ngày sự kiện.
vé vé (ticket) *(informal: ticket)* — danh từ. Chỉ tấm vé dùng để vào cửa, đi xe, xem phim, sự kiện hoặc tham gia dịch vụ có thu phí; thường ghi thông tin ngày, chỗ ngồi, giá. Dùng trong giao tiếp hàng ngày và mua bán vé; dùng hình thức trang trọng khi cần giấy tờ, hoá đơn hoặc giao dịch chính thức, còn dạng thông thường/không chính thức khi trao đổi nhanh, nói chuyện đời thường hoặc trong các quảng cáo/ngày sự kiện.
