Vẽ vời

Vẽ vời(Động từ)
Bày ra, đặt ra làm cho thêm phiền phức, thêm rối rắm
To make something more complicated or troublesome than it needs to be; to add unnecessary details or fuss
复杂化
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vẽ [nói khái quát]
To describe roughly; to sketch out (an idea or outline without detailed specifics)
大致描述
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tô vẽ, làm tăng thêm vẻ đẹp hình thức vốn không có
To embellish; to adorn or dress something up by adding decorative or exaggerated details that increase its apparent beauty or appeal
装饰
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vẽ vời: (formal) embellish, elaborate; (informal) fiddle around. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động thêm chi tiết, trang trí hoặc thêu dệt sự việc khiến điều gì đó trở nên phức tạp hoặc khác thực tế. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng nghĩa formal khi nói về việc làm đẹp, trình bày; dùng informal khi chỉ việc làm rườm rà, lảng vảng, hoặc nói ai đó đang “vẽ chuyện” không thực tế.
vẽ vời: (formal) embellish, elaborate; (informal) fiddle around. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động thêm chi tiết, trang trí hoặc thêu dệt sự việc khiến điều gì đó trở nên phức tạp hoặc khác thực tế. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng nghĩa formal khi nói về việc làm đẹp, trình bày; dùng informal khi chỉ việc làm rườm rà, lảng vảng, hoặc nói ai đó đang “vẽ chuyện” không thực tế.
