ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vẽ vời trong tiếng Anh

Vẽ vời

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vẽ vời(Động từ)

01

Bày ra, đặt ra làm cho thêm phiền phức, thêm rối rắm

To make something more complicated or troublesome than it needs to be; to add unnecessary details or fuss

复杂化

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Vẽ [nói khái quát]

To describe roughly; to sketch out (an idea or outline without detailed specifics)

大致描述

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tô vẽ, làm tăng thêm vẻ đẹp hình thức vốn không có

To embellish; to adorn or dress something up by adding decorative or exaggerated details that increase its apparent beauty or appeal

装饰

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vẽ vời/

vẽ vời: (formal) embellish, elaborate; (informal) fiddle around. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động thêm chi tiết, trang trí hoặc thêu dệt sự việc khiến điều gì đó trở nên phức tạp hoặc khác thực tế. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng nghĩa formal khi nói về việc làm đẹp, trình bày; dùng informal khi chỉ việc làm rườm rà, lảng vảng, hoặc nói ai đó đang “vẽ chuyện” không thực tế.

vẽ vời: (formal) embellish, elaborate; (informal) fiddle around. Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động thêm chi tiết, trang trí hoặc thêu dệt sự việc khiến điều gì đó trở nên phức tạp hoặc khác thực tế. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng nghĩa formal khi nói về việc làm đẹp, trình bày; dùng informal khi chỉ việc làm rườm rà, lảng vảng, hoặc nói ai đó đang “vẽ chuyện” không thực tế.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.