Vén

Vén(Động từ)
Thu phần buông xuống lên phía trên hoặc sang một bên cho gọn lại
To lift or draw up (something hanging) so it is folded, moved upward, or to one side to make it neater or out of the way
提起(悬挂的东西)以便整理或移开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dồn gọn lại, tập trung vào một chỗ
To gather together; to pull or bring things into one place or concentrated area
聚集
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vén — English: (informal) to lift, to pull up/aside; (formal) to draw up aside. (động từ) Động từ chỉ hành động kéo hoặc giật một vật thành nếp hoặc sang một bên để lộ, che bớt hoặc chỉnh vị trí, thường dùng cho quần áo, rèm cửa, tóc. Dùng dạng trang trọng khi viết hoặc nói lịch sự; dùng dạng thông dụng/không trang trọng trong giao tiếp hàng ngày, mô tả hành động trực tiếp và thân mật.
vén — English: (informal) to lift, to pull up/aside; (formal) to draw up aside. (động từ) Động từ chỉ hành động kéo hoặc giật một vật thành nếp hoặc sang một bên để lộ, che bớt hoặc chỉnh vị trí, thường dùng cho quần áo, rèm cửa, tóc. Dùng dạng trang trọng khi viết hoặc nói lịch sự; dùng dạng thông dụng/không trang trọng trong giao tiếp hàng ngày, mô tả hành động trực tiếp và thân mật.
