ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vén trong tiếng Anh

Vén

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vén(Động từ)

01

Thu phần buông xuống lên phía trên hoặc sang một bên cho gọn lại

To lift or draw up (something hanging) so it is folded, moved upward, or to one side to make it neater or out of the way

提起(悬挂的东西)以便整理或移开

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dồn gọn lại, tập trung vào một chỗ

To gather together; to pull or bring things into one place or concentrated area

聚集

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vén/

vén — English: (informal) to lift, to pull up/aside; (formal) to draw up aside. (động từ) Động từ chỉ hành động kéo hoặc giật một vật thành nếp hoặc sang một bên để lộ, che bớt hoặc chỉnh vị trí, thường dùng cho quần áo, rèm cửa, tóc. Dùng dạng trang trọng khi viết hoặc nói lịch sự; dùng dạng thông dụng/không trang trọng trong giao tiếp hàng ngày, mô tả hành động trực tiếp và thân mật.

vén — English: (informal) to lift, to pull up/aside; (formal) to draw up aside. (động từ) Động từ chỉ hành động kéo hoặc giật một vật thành nếp hoặc sang một bên để lộ, che bớt hoặc chỉnh vị trí, thường dùng cho quần áo, rèm cửa, tóc. Dùng dạng trang trọng khi viết hoặc nói lịch sự; dùng dạng thông dụng/không trang trọng trong giao tiếp hàng ngày, mô tả hành động trực tiếp và thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.