Vết chém

Vết chém(Danh từ)
Dấu vết do lưỡi dao hoặc vật sắc gây ra trên bề mặt một vật, thường là trên da hoặc gỗ
A cut or slash made by a knife or other sharp object on a surface, often on skin or wood (a visible mark left by being cut)
切口
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vết chém: (formal) cut, gash. danh từ. Vết chém là vết rách hoặc rãnh sâu trên da, vật liệu hoặc bề mặt do vật sắc tạo ra; thường kèm máu hoặc hư hại rõ rệt. Dùng từ trang trọng “cut/gash” khi mô tả y tế, pháp lý hoặc báo chí; có thể dùng hình ảnh thông thường trong miêu tả sinh hoạt hàng ngày nhưng tránh lẫn với vết xước nhẹ (scratch).
vết chém: (formal) cut, gash. danh từ. Vết chém là vết rách hoặc rãnh sâu trên da, vật liệu hoặc bề mặt do vật sắc tạo ra; thường kèm máu hoặc hư hại rõ rệt. Dùng từ trang trọng “cut/gash” khi mô tả y tế, pháp lý hoặc báo chí; có thể dùng hình ảnh thông thường trong miêu tả sinh hoạt hàng ngày nhưng tránh lẫn với vết xước nhẹ (scratch).
