ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vết cứa trong tiếng Anh

Vết cứa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vết cứa (Danh từ)

01

Vết thương do vật sắc nhọn, thường là do dao hoặc kiếm gây ra, có đường cắt thẳng và dài tương đối mỏng.

A cut wound made by a sharp object (such as a knife or sword), characterized by a straight, relatively narrow slice in the skin

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vết cứa/

vết cứa (cut, incision) *(formal)*; (cut, slash) *(informal)* — danh từ. Vết thương dài, nông hoặc sâu do vật sắc tạo ra trên da hoặc bề mặt, thường có cạnh rõ ràng. Dùng từ trang trọng khi mô tả y khoa, pháp y hoặc báo cáo chính thức; dùng cách nói thông thường khi miêu tả hàng ngày, kể chuyện hoặc nói nhanh về vết thương do dao, kính vỡ hoặc vật nhọn khác.

vết cứa (cut, incision) *(formal)*; (cut, slash) *(informal)* — danh từ. Vết thương dài, nông hoặc sâu do vật sắc tạo ra trên da hoặc bề mặt, thường có cạnh rõ ràng. Dùng từ trang trọng khi mô tả y khoa, pháp y hoặc báo cáo chính thức; dùng cách nói thông thường khi miêu tả hàng ngày, kể chuyện hoặc nói nhanh về vết thương do dao, kính vỡ hoặc vật nhọn khác.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa