Vết cứa
Vết cứa (Danh từ)
Vết thương do vật sắc nhọn, thường là do dao hoặc kiếm gây ra, có đường cắt thẳng và dài tương đối mỏng.
A cut wound made by a sharp object (such as a knife or sword), characterized by a straight, relatively narrow slice in the skin
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vết cứa (cut, incision) *(formal)*; (cut, slash) *(informal)* — danh từ. Vết thương dài, nông hoặc sâu do vật sắc tạo ra trên da hoặc bề mặt, thường có cạnh rõ ràng. Dùng từ trang trọng khi mô tả y khoa, pháp y hoặc báo cáo chính thức; dùng cách nói thông thường khi miêu tả hàng ngày, kể chuyện hoặc nói nhanh về vết thương do dao, kính vỡ hoặc vật nhọn khác.
vết cứa (cut, incision) *(formal)*; (cut, slash) *(informal)* — danh từ. Vết thương dài, nông hoặc sâu do vật sắc tạo ra trên da hoặc bề mặt, thường có cạnh rõ ràng. Dùng từ trang trọng khi mô tả y khoa, pháp y hoặc báo cáo chính thức; dùng cách nói thông thường khi miêu tả hàng ngày, kể chuyện hoặc nói nhanh về vết thương do dao, kính vỡ hoặc vật nhọn khác.

