Vết nám

Vết nám(Danh từ)
Dấu, đốm màu nâu hoặc màu đen xuất hiện trên da, thường do tác động của ánh nắng mặt trời hoặc sự thay đổi hormone gây ra.
A brown or dark spot on the skin, often caused by sun exposure or hormonal changes (commonly called a blemish, age spot, or melasma).
皮肤上的褐色斑点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vết nám — (formal) age/sun spots, melasma; (informal) dark spots. Danh từ. Vết nám là vùng da sẫm màu, thường xuất hiện trên mặt do tác động của tia UV, nội tiết tố hoặc di truyền. Dùng dạng formal khi nói với bác sĩ, tài liệu y khoa; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, mỹ phẩm và tư vấn làm đẹp không chính thức để mô tả vấn đề thẩm mỹ.
vết nám — (formal) age/sun spots, melasma; (informal) dark spots. Danh từ. Vết nám là vùng da sẫm màu, thường xuất hiện trên mặt do tác động của tia UV, nội tiết tố hoặc di truyền. Dùng dạng formal khi nói với bác sĩ, tài liệu y khoa; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, mỹ phẩm và tư vấn làm đẹp không chính thức để mô tả vấn đề thẩm mỹ.
