Vết rạn

Vết rạn (Danh từ)
Vết nứt nhỏ xuất hiện trên bề mặt của vật thể (như tường, gốm, da, thủy tinh...), thường dài và hẹp.
A small, narrow crack or fissure that appears on the surface of an object (such as a wall, pottery, skin, or glass), usually long and thin
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dấu vết nhỏ của sự rạn nứt, thường chỉ biểu hiện của sự xuống cấp, suy yếu trên mặt hoặc bên trong vật thể.
A small crack or hairline fracture; a visible sign of splitting or cracking on the surface or inside an object that indicates wear, damage, or weakening.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vết rạn — (formal) crack, fissure; (informal) crack/line. danh từ. Vết rạn là khe nứt nhỏ hoặc đường nứt trên bề mặt vật liệu, da hoặc vật thể do áp lực, co giãn hoặc lão hóa. Dùng hình ảnh kỹ thuật, y học hoặc xây dựng thì dùng dạng formal; trong giao tiếp thông thường có thể nói ngắn gọn bằng informal để miêu tả vết nứt nhỏ, không quá chính thức.
vết rạn — (formal) crack, fissure; (informal) crack/line. danh từ. Vết rạn là khe nứt nhỏ hoặc đường nứt trên bề mặt vật liệu, da hoặc vật thể do áp lực, co giãn hoặc lão hóa. Dùng hình ảnh kỹ thuật, y học hoặc xây dựng thì dùng dạng formal; trong giao tiếp thông thường có thể nói ngắn gọn bằng informal để miêu tả vết nứt nhỏ, không quá chính thức.
