ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vết rạn trong tiếng Anh

Vết rạn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vết rạn (Danh từ)

01

Vết nứt nhỏ xuất hiện trên bề mặt của vật thể (như tường, gốm, da, thủy tinh...), thường dài và hẹp.

A small, narrow crack or fissure that appears on the surface of an object (such as a wall, pottery, skin, or glass), usually long and thin

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dấu vết nhỏ của sự rạn nứt, thường chỉ biểu hiện của sự xuống cấp, suy yếu trên mặt hoặc bên trong vật thể.

A small crack or hairline fracture; a visible sign of splitting or cracking on the surface or inside an object that indicates wear, damage, or weakening.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vết rạn/

vết rạn — (formal) crack, fissure; (informal) crack/line. danh từ. Vết rạn là khe nứt nhỏ hoặc đường nứt trên bề mặt vật liệu, da hoặc vật thể do áp lực, co giãn hoặc lão hóa. Dùng hình ảnh kỹ thuật, y học hoặc xây dựng thì dùng dạng formal; trong giao tiếp thông thường có thể nói ngắn gọn bằng informal để miêu tả vết nứt nhỏ, không quá chính thức.

vết rạn — (formal) crack, fissure; (informal) crack/line. danh từ. Vết rạn là khe nứt nhỏ hoặc đường nứt trên bề mặt vật liệu, da hoặc vật thể do áp lực, co giãn hoặc lão hóa. Dùng hình ảnh kỹ thuật, y học hoặc xây dựng thì dùng dạng formal; trong giao tiếp thông thường có thể nói ngắn gọn bằng informal để miêu tả vết nứt nhỏ, không quá chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.