Vết thương

Vết thương(Danh từ)
Chỗ bị thương trên cơ thể
A wound or injured spot on the body
伤口
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
vết thương — wound (formal) / injury (informal). Danh từ. Vết thương là tổn thương trên da hoặc mô do va chạm, đứt, cắt, bỏng hoặc vết đâm, gây chảy máu hoặc đau. Dùng từ chính thức trong văn viết y tế, báo cáo; dùng từ thông dụng khi mô tả chấn thương nhẹ hàng ngày hoặc trong giao tiếp thân mật. Trường hợp y tế chi tiết vẫn ưu tiên ngôn ngữ chuyên ngành hơn.
vết thương — wound (formal) / injury (informal). Danh từ. Vết thương là tổn thương trên da hoặc mô do va chạm, đứt, cắt, bỏng hoặc vết đâm, gây chảy máu hoặc đau. Dùng từ chính thức trong văn viết y tế, báo cáo; dùng từ thông dụng khi mô tả chấn thương nhẹ hàng ngày hoặc trong giao tiếp thân mật. Trường hợp y tế chi tiết vẫn ưu tiên ngôn ngữ chuyên ngành hơn.
