ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Vì trong tiếng Anh

Vì

Danh từLiên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vì(Danh từ)

01

Bộ phận gồm những thanh cứng, chắc, dùng để chống đỡ trong công trình xây dựng, trong hầm lò

Prop; support beam — a strong, rigid piece used to hold up or support structures (such as in construction or mine shafts).

支撑物

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ dùng để chỉ từng ngôi sao

A star (referring to an individual star in the sky)

星星

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Vì(Liên từ)

01

Từ biểu thị điều sắp nêu ra là lí do hoặc nguyên nhân của điều vừa được nói đến

Because — a conjunction used to introduce the reason or cause for something just mentioned.

因为

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ biểu thị điều sắp nêu ra là mục đích hướng tới của hoạt động vừa được nói đến

Because of; for the purpose of; indicating the reason or aim for an action (e.g., used to show why something is done or what it is intended to achieve)

因为; 为了

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/vì/

(formal) because; (informal) 'cos. từ nối. 'vì' là liên từ chỉ nguyên nhân, nối mệnh đề diễn giải lý do hoặc giải thích tại sao một việc xảy ra. Dùng trong văn viết, giao tiếp trang trọng và khi giải thích rõ ràng; dạng ngắn, lóng 'cos' hoặc 'vì... nên' có thể dùng trong hội thoại thân mật hoặc tin nhắn nhanh để nói lý do một cách giản lược.

(formal) because; (informal) 'cos. từ nối. 'vì' là liên từ chỉ nguyên nhân, nối mệnh đề diễn giải lý do hoặc giải thích tại sao một việc xảy ra. Dùng trong văn viết, giao tiếp trang trọng và khi giải thích rõ ràng; dạng ngắn, lóng 'cos' hoặc 'vì... nên' có thể dùng trong hội thoại thân mật hoặc tin nhắn nhanh để nói lý do một cách giản lược.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.