Ví

Ví(Danh từ)
Đồ dùng bỏ túi hoặc cầm tay, có nhiều ngăn để đựng tiền, giấy tờ, thường làm bằng da
A small pocket or hand-held case, often made of leather, with several compartments for holding money, cards, and papers (wallet)
钱包
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví(Động từ)
So sánh sự giống nhau về một tính chất nhất định với cái cụ thể nào đó để tạo thành một hình ảnh gợi tả
To compare something to a specific thing in order to create a vivid or descriptive image (as in a simile)
比喻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ví: wallet (formal), purse/wallet (informal). Danh từ: vật dụng bỏ tiền, thẻ và giấy tờ cá nhân. Định nghĩa ngắn gọn: chiếc túi nhỏ bằng da, vải hoặc vật liệu khác để đựng tiền mặt, thẻ, giấy tờ tùy thân. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi viết văn bản, mô tả vật phẩm chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc mua sắm, chỉ đồ dùng cá nhân.
ví: wallet (formal), purse/wallet (informal). Danh từ: vật dụng bỏ tiền, thẻ và giấy tờ cá nhân. Định nghĩa ngắn gọn: chiếc túi nhỏ bằng da, vải hoặc vật liệu khác để đựng tiền mặt, thẻ, giấy tờ tùy thân. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi viết văn bản, mô tả vật phẩm chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc mua sắm, chỉ đồ dùng cá nhân.
