ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ví trong tiếng Anh

Ví

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ví(Danh từ)

01

Đồ dùng bỏ túi hoặc cầm tay, có nhiều ngăn để đựng tiền, giấy tờ, thường làm bằng da

A small pocket or hand-held case, often made of leather, with several compartments for holding money, cards, and papers (wallet)

钱包

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví(Động từ)

01

So sánh sự giống nhau về một tính chất nhất định với cái cụ thể nào đó để tạo thành một hình ảnh gợi tả

To compare something to a specific thing in order to create a vivid or descriptive image (as in a simile)

比喻

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ví/

ví: wallet (formal), purse/wallet (informal). Danh từ: vật dụng bỏ tiền, thẻ và giấy tờ cá nhân. Định nghĩa ngắn gọn: chiếc túi nhỏ bằng da, vải hoặc vật liệu khác để đựng tiền mặt, thẻ, giấy tờ tùy thân. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi viết văn bản, mô tả vật phẩm chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc mua sắm, chỉ đồ dùng cá nhân.

ví: wallet (formal), purse/wallet (informal). Danh từ: vật dụng bỏ tiền, thẻ và giấy tờ cá nhân. Định nghĩa ngắn gọn: chiếc túi nhỏ bằng da, vải hoặc vật liệu khác để đựng tiền mặt, thẻ, giấy tờ tùy thân. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ formal khi viết văn bản, mô tả vật phẩm chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, nói chuyện thân mật hoặc mua sắm, chỉ đồ dùng cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.